Chữ 送: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
送
- Nghĩa
- gửi, tiễn
- Âm Hán Việt
- tống
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- おく(る) okuru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おくる。
- Tiếng Anh
- send, see off
- Tiếng Hàn
- 보내다, 배웅하다 (송)
- Tiếng Trung
- 送、寄
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
放送
chương trình phát sóng
ラジオの 放送を 聞きます。
Tôi nghe đài phát thanh.
おく(る) okuru · âm Kun
送る
gửi
友だちに 手紙を 送ります。
Tôi gửi thư cho bạn.
Tập viết chữ 送 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 送 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.