Chữ 乞: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
乞
- Nghĩa
- xin, cầu xin
- Âm Hán Việt
- khất (khí)
- Âm On
- —
- Âm Kun
- こ(う) kou
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 乙 bộ ất
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こう。おねがいする。
- Tiếng Anh
- beg, ask for
- Tiếng Hàn
- 빌다, 청하다 (걸)
- Tiếng Trung
- 乞求、请求
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
こ(う) kou · âm Kun · ít gặp
乞う
cầu xin
助けを 乞います。
Anh ta cầu xin giúp đỡ.
Tập viết chữ 乞 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 乞 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.