Dino Kids

Chữ 麓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

麓

Nghĩa
chân núi
Âm Hán Việt
lộc
Âm On
ロク roku
Âm Kun
ふもと fumoto
Số nét
19 nét
Bộ thủ
鹿 bộ lộc
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 19 nét của chữ 麓, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふもと。やまの したの ほう。
Tiếng Anh
foot of a mountain
Tiếng Hàn
산기슭 (록)
Tiếng Trung
山脚、山麓

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ロク roku · âm On · ít gặp

ふもと fumoto · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 麓 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 麓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.