Chữ 乱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
乱
- Nghĩa
- rối, lộn xộn
- Âm Hán Việt
- loạn (làn, loàn)
- Âm On
- ラン ran
- Âm Kun
- みだ(れる) midareru、みだ(す) midasu
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 乙 bộ ất
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 亂
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みだれる。みだす。
- Tiếng Anh
- disorder, mess up
- Tiếng Hàn
- 어지럽다, 흐트러지다 (난·란)
- Tiếng Trung
- 乱、混乱
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ラン ran · âm On
混乱
hỗn loạn
急な 知らせで 少し 混乱しました。
Tin đến đột ngột nên hơi rối.
みだ(れる) midareru · âm Kun
乱れる
rối loạn
風で 列が 乱れました。
Gió làm hàng ngũ rối lên.
みだ(す) midasu · âm Kun · ít gặp
乱す
làm rối
うるさくして 場を 乱します。
Làm ồn là phá không khí chung.
Tập viết chữ 乱 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 乱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.