Dino Kids

Chữ 激: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

激

Nghĩa
dữ dội, mạnh
Âm Hán Việt
kích
Âm On
ゲキ geki
Âm Kun
はげ(しい) hageshii
Số nét
16 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 激, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はげしい。
Tiếng Anh
fierce, strong
Tiếng Hàn
세차다, 격하다 (격)
Tiếng Trung
激烈、猛烈

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゲキ geki · âm On

はげ(しい) hageshii · âm Kun

Tập viết chữ 激 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 激 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.