Dino Kids

Chữ 乳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

乳

Nghĩa
sữa
Âm Hán Việt
nhũ
Âm On
ニュウ nyuu
Âm Kun
ちち chichi、ち chi
Số nét
8 nét
Bộ thủ
乙 bộ ất
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 乳, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ちち。ミルク。
Tiếng Anh
milk
Tiếng Hàn
젖, 우유 (유)
Tiếng Trung
奶、乳

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ニュウ nyuu · âm On

ちち chichi · âm Kun · ít gặp

ち chi · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 乳 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 乳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.