Chữ 頂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
頂
- Nghĩa
- đỉnh, nhận (khiêm nhường)
- Âm Hán Việt
- đỉnh (đính)
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- いただ(く) itadaku、いただき itadaki
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いちばん うえ。もらうの ていねいな いいかた。
- Tiếng Anh
- top, receive (politely)
- Tiếng Hàn
- 꼭대기, 받다 (정)
- Tiếng Trung
- 山顶、收下(谦虚的说法) (顶)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On
頂上
đỉnh
山の 頂上まで 登りました。
Chúng tôi leo tới đỉnh núi.
いただ(く) itadaku · âm Kun
頂く
nhận (khiêm nhường)
先生から 本を 頂きます。
Em nhận sách từ thầy.
いただき itadaki · âm Kun · ít gặp
頂
chóp, đỉnh
木の 頂に 鳥が とまって います。
Trên ngọn cây có con chim đậu.
Tập viết chữ 頂 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 頂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.