Dino Kids

Chữ 乾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

乾

Nghĩa
khô, phơi khô
Âm Hán Việt
can (kiền)
Âm On
カン kan
Âm Kun
かわ(く) kawaku、かわ(かす) kawakasu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
乙 bộ ất
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 乾, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かわく。かわかす。
Tiếng Anh
dry
Tiếng Hàn
마르다, 말리다 (건)
Tiếng Trung
干、晾干 (干)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

かわ(く) kawaku · âm Kun

かわ(かす) kawakasu · âm Kun

Tập viết chữ 乾 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 乾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.