Dino Kids

Chữ 柔: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

柔

Nghĩa
mềm mại, hiền hoà
Âm Hán Việt
nhu
Âm On
ジュウ juu、ニュウ nyuu
Âm Kun
やわ(らか) yawaraka、やわ(らかい) yawarakai
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 柔, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やわらかい。やさしい。
Tiếng Anh
soft, gentle
Tiếng Hàn
부드럽다 (유)
Tiếng Trung
柔软、温和

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジュウ juu · âm On

ニュウ nyuu · âm On · ít gặp

やわ(らか) yawaraka · âm Kun

やわ(らかい) yawarakai · âm Kun

Tập viết chữ 柔 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 柔 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.