Chữ 獣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
獣
- Nghĩa
- thú, muông thú
- Âm Hán Việt
- thú
- Âm On
- ジュウ juu
- Âm Kun
- けもの kemono
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 犬 bộ khuyển
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 獸
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- けもの。どうぶつ。
- Tiếng Anh
- beast, animal
- Tiếng Hàn
- 짐승 (수)
- Tiếng Trung
- 野兽、兽 (兽)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュウ juu · âm On · ít gặp
獣医
bác sĩ thú y
犬を 獣医に 見せます。
Tôi đưa chó đi khám thú y.
けもの kemono · âm Kun
獣
thú
森で 獣の 足あとを 見つけます。
Tôi thấy dấu chân thú trong rừng.
Tập viết chữ 獣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 獣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.