Chữ 予: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
予
- Nghĩa
- trước, dự định
- Âm Hán Việt
- dự (dư, dữ, tạ)
- Âm On
- ヨ yo
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 亅 bộ quyết
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 豫
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まえもって。
- Tiếng Anh
- in advance
- Tiếng Hàn
- 미리 (여)
- Tiếng Trung
- 预先、事先
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヨ yo · âm On
予定
dự định, lịch
明日の 予定を 決めます。
Chúng tôi lên lịch cho ngày mai.
Tập viết chữ 予 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 予 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.