Dino Kids

Chữ 客: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

客

Nghĩa
khách
Âm Hán Việt
khách
Âm On
キャク kyaku、カク kaku
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 客, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おきゃくさん。
Tiếng Anh
guest, customer
Tiếng Hàn
손님 (객)
Tiếng Trung
客人

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キャク kyaku · âm On

カク kaku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 客 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 客 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.