Chữ 客: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
客
- Nghĩa
- khách
- Âm Hán Việt
- khách
- Âm On
- キャク kyaku、カク kaku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おきゃくさん。
- Tiếng Anh
- guest, customer
- Tiếng Hàn
- 손님 (객)
- Tiếng Trung
- 客人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キャク kyaku · âm On
お客
khách
お客が 家に 来ました。
Có khách đến nhà.
カク kaku · âm On · ít gặp
旅客
hành khách
旅客が 船に 乗ります。
Hành khách lên tàu.
Tập viết chữ 客 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 客 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.