Chữ 追: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
追
- Nghĩa
- đuổi theo
- Âm Hán Việt
- truy (đôi)
- Âm On
- ツイ tsui
- Âm Kun
- お(う) ou
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おいかける。
- Tiếng Anh
- chase
- Tiếng Hàn
- 쫓다 (추)
- Tiếng Trung
- 追、追赶
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ツイ tsui · âm On · ít gặp
追加
bổ sung thêm
品を 追加して 買います。
Tôi mua thêm hàng.
お(う) ou · âm Kun
追う
đuổi theo
犬が ボールを 追います。
Con chó đuổi theo quả bóng.
Tập viết chữ 追 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 追 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.