Chữ 事: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
事
- Nghĩa
- việc, chuyện
- Âm Hán Việt
- sự
- Âm On
- ジ ji、ズ* zu
- Âm Kun
- こと koto
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 亅 bộ quyết
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ものごと。できごと。
- Tiếng Anh
- thing, matter
- Tiếng Hàn
- 일, 것 (사)
- Tiếng Trung
- 事情
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジ ji · âm On
用事
việc bận, việc phải làm
用事が あるので 早く 帰ります。
Tôi có việc nên về sớm.
こと koto · âm Kun
事
việc, chuyện
大切な 事を 話します。
Tôi sẽ nói một chuyện quan trọng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 事 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 事 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.