Chữ 汽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
汽
- Nghĩa
- hơi nước
- Âm Hán Việt
- khí
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ゆげ。じょうき。
- Tiếng Anh
- steam
- Tiếng Hàn
- 김, 증기 (기)
- Tiếng Trung
- 蒸汽
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
汽車
tàu hoả chạy hơi nước
むかしは 汽車で 出かけました。
Ngày xưa người ta đi bằng tàu hơi nước.
Tập viết chữ 汽 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 汽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.