Dino Kids

Chữ 汽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

汽

Nghĩa
hơi nước
Âm Hán Việt
khí
Âm On
キ ki
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 汽, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ゆげ。じょうき。
Tiếng Anh
steam
Tiếng Hàn
김, 증기 (기)
Tiếng Trung
蒸汽

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On

Tập viết chữ 汽 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 汽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.