Chữ 者: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
者
- Nghĩa
- người
- Âm Hán Việt
- giả
- Âm On
- シャ sha
- Âm Kun
- もの mono
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 老 bộ lão
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 者
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- その ことを する ひと。
- Tiếng Anh
- person
- Tiếng Hàn
- 사람 (자)
- Tiếng Trung
- 人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャ sha · âm On
学者
học giả, nhà nghiên cứu
父の 友人は 学者です。
Bạn của bố tôi là nhà nghiên cứu.
もの mono · âm Kun
者
người (cách nói cũ)
わかい 者が 集まりました。
Những người trẻ đã tụ họp lại.
Tập viết chữ 者 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 者 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.