Chữ 井: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
井
- Nghĩa
- giếng
- Âm Hán Việt
- tỉnh
- Âm On
- セイ sei、ショウ* shou
- Âm Kun
- い i
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 二 bộ nhị
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いど。
- Tiếng Anh
- water well
- Tiếng Hàn
- 우물 (정)
- Tiếng Trung
- 井
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On · ít gặp
油井
giếng dầu
海の 中に 油井が あります。
Ngoài biển có giếng dầu.
い i · âm Kun
井戸
cái giếng
むかしは 井戸の 水を 使いました。
Ngày xưa người ta dùng nước giếng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 井 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 井 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.