Chữ 隊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
隊
- Nghĩa
- đội, nhóm
- Âm Hán Việt
- đội
- Âm On
- タイ tai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 阜 bộ phụ
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いっしょに うごく ひとの くみ。
- Tiếng Anh
- team, squad
- Tiếng Hàn
- 무리, 부대 (대)
- Tiếng Trung
- 队、队伍 (队)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タイ tai · âm On
隊長
đội trưởng
隊長の 話を 聞きます。
Chúng tôi nghe đội trưởng nói.
Tập viết chữ 隊 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 隊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.