Dino Kids

Chữ 官: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

官

Nghĩa
quan chức, cơ quan
Âm Hán Việt
quan
Âm On
カン kan
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 官, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やくしょの ひと。からだの きかん。
Tiếng Anh
official, body organ
Tiếng Hàn
관리, 기관 (관)
Tiếng Trung
官员、器官

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On

Tập viết chữ 官 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 官 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.