Chữ 爵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
爵
- Nghĩa
- tước vị
- Âm Hán Việt
- tước
- Âm On
- シャク shaku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 爪 bộ trảo
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きぞくの くらい。
- Tiếng Anh
- noble rank
- Tiếng Hàn
- 작위, 벼슬 (작)
- Tiếng Trung
- 爵位
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャク shaku · âm On · ít gặp
爵位
tước vị
むかしの 爵位に ついて 学びます。
Chúng em học về tước vị ngày xưa.
Tập viết chữ 爵 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 爵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.