Chữ 亡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
亡
- Nghĩa
- mất, chết
- Âm Hán Việt
- vong (vô)
- Âm On
- ボウ bou、モウ* mou
- Âm Kun
- な(い) nai
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 亠 bộ đầu
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しぬ。なくなる。
- Tiếng Anh
- die, be gone
- Tiếng Hàn
- 죽다, 없어지다 (망)
- Tiếng Trung
- 死亡、去世
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボウ bou · âm On
死亡
tử vong
事故の 死亡者は いませんでした。
Vụ tai nạn không có người thiệt mạng.
な(い) nai · âm Kun · ít gặp
亡い
đã mất
亡き 祖父の 写真です。
Đây là ảnh người ông đã mất.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 亡 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 亡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.