Dino Kids

Chữ 傷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

傷

Nghĩa
vết thương, bị thương
Âm Hán Việt
thương
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
きず kizu、いた(む) itamu、いた(める) itameru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 傷, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きず。けがを する。
Tiếng Anh
wound, get hurt
Tiếng Hàn
상처, 다치다 (상)
Tiếng Trung
伤口、受伤 (伤)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On

きず kizu · âm Kun

いた(む) itamu · âm Kun · ít gặp

いた(める) itameru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 傷 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 傷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.