Chữ 享: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
享
- Nghĩa
- hưởng, nhận
- Âm Hán Việt
- hưởng
- Âm On
- キョウ kyou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 亠 bộ đầu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うける。たのしむ。
- Tiếng Anh
- receive, enjoy
- Tiếng Hàn
- 누리다, 받다 (향)
- Tiếng Trung
- 享受、享有
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On · ít gặp
享受
hưởng thụ
自然の めぐみを 享受します。
Chúng ta hưởng ân huệ của thiên nhiên.
Tập viết chữ 享 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 享 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.