Dino Kids

Chữ 紳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

紳

Nghĩa
quý ông
Âm Hán Việt
thân
Âm On
シン shin
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 紳, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みぶんの たかい りっぱな おとこの ひと。
Tiếng Anh
gentleman
Tiếng Hàn
신사 (신)
Tiếng Trung
绅士 (绅)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 紳 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 紳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.