Chữ 亭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
亭
- Nghĩa
- đình, quán ăn
- Âm Hán Việt
- đình
- Âm On
- テイ tei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 亠 bộ đầu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ちいさな たてもの。りょうりを だす みせ。
- Tiếng Anh
- pavilion, restaurant
- Tiếng Hàn
- 정자, 음식점 (정)
- Tiếng Trung
- 亭子、饭馆
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テイ tei · âm On · ít gặp
料亭
nhà hàng kiểu Nhật
古い 料亭で 食事を します。
Chúng tôi ăn ở nhà hàng Nhật cổ.
Tập viết chữ 亭 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 亭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.