Chữ 懸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
懸
- Nghĩa
- treo, dốc hết sức
- Âm Hán Việt
- huyền
- Âm On
- ケン ken、ケ* ke
- Âm Kun
- か(ける) kakeru、か(かる) kakaru
- Số nét
- 20 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かける。ぶらさげる。ちからを つくす。
- Tiếng Anh
- hang, stake
- Tiếng Hàn
- 걸다, 목숨을 걸다 (현)
- Tiếng Trung
- 悬挂、拼命 (悬)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On · ít gặp
懸命
hết mình
一生懸命に 練習します。
Tôi luyện tập hết mình.
か(ける) kakeru · âm Kun · ít gặp
懸ける
đặt cược, treo
命を 懸けて 守ります。
Anh ấy liều mạng bảo vệ.
か(かる) kakaru · âm Kun · ít gặp
懸かる
phụ thuộc vào, được định đoạt
優勝が 懸かった 試合です。
Đây là trận đấu quyết định chức vô địch.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 懸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 懸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.