Dino Kids

Chữ 懸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

懸

Nghĩa
treo, dốc hết sức
Âm Hán Việt
huyền
Âm On
ケン ken、ケ* ke
Âm Kun
か(ける) kakeru、か(かる) kakaru
Số nét
20 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 20 nét của chữ 懸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かける。ぶらさげる。ちからを つくす。
Tiếng Anh
hang, stake
Tiếng Hàn
걸다, 목숨을 걸다 (현)
Tiếng Trung
悬挂、拼命 (悬)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケン ken · âm On · ít gặp

か(ける) kakeru · âm Kun · ít gặp

か(かる) kakaru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 懸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 懸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.