Chữ 仏: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
仏
- Nghĩa
- Phật, tượng Phật
- Âm Hán Việt
- phật
- Âm On
- ブツ butsu
- Âm Kun
- ほとけ hotoke
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 佛
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほとけさま。
- Tiếng Anh
- Buddha
- Tiếng Hàn
- 부처 (불)
- Tiếng Trung
- 佛、佛像 (佛)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ブツ butsu · âm On
仏教
Phật giáo
仏教が 伝わった 道を 調べます。
Tôi tìm hiểu con đường Phật giáo truyền vào.
ほとけ hotoke · âm Kun
仏
Phật
お寺の 仏を おがみます。
Tôi lễ Phật ở chùa.
Tập viết chữ 仏 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 仏 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.