Dino Kids

Chữ 費: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

費

Nghĩa
chi phí, tiêu tốn
Âm Hán Việt
phí (bỉ)
Âm On
ヒ hi
Âm Kun
つい(やす) tsuiyasu、つい(える) tsuieru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 費, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かかる おかね。つかって へらす。
Tiếng Anh
cost, spend
Tiếng Hàn
비용, 쓰다 (비)
Tiếng Trung
费用、花费 (费)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヒ hi · âm On

つい(やす) tsuiyasu · âm Kun · ít gặp

つい(える) tsuieru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 費 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 費 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.