Chữ 旧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
旧
- Nghĩa
- cũ, xưa
- Âm Hán Việt
- cựu (cậu)
- Âm On
- キュウ kyuu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 舊
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふるい。むかしの。
- Tiếng Anh
- old, former
- Tiếng Hàn
- 옛, 예전 (구)
- Tiếng Trung
- 旧、从前
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キュウ kyuu · âm On
旧友
bạn cũ
町で 旧友に 会いました。
Tôi gặp lại người bạn cũ trong phố.
Tập viết chữ 旧 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 旧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.