Chữ 仕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
仕
- Nghĩa
- làm việc, phục vụ
- Âm Hán Việt
- sĩ
- Âm On
- シ shi、ジ* ji
- Âm Kun
- つか(える) tsukaeru
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しごとを する。つかえる。
- Tiếng Anh
- work, serve
- Tiếng Hàn
- 일하다, 섬기다 (사)
- Tiếng Trung
- 做事、侍奉
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
仕事
công việc
父の 仕事は 車を 作る ことです。
Công việc của bố tôi là làm ô tô.
つか(える) tsukaeru · âm Kun · ít gặp
仕える
phụng sự, hầu hạ
王に 仕える 人です。
Đó là người phụng sự nhà vua.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 仕 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 仕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.