Dino Kids

Chữ 仕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

仕

Nghĩa
làm việc, phục vụ
Âm Hán Việt
sĩ
Âm On
シ shi、ジ* ji
Âm Kun
つか(える) tsukaeru
Số nét
5 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 仕, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しごとを する。つかえる。
Tiếng Anh
work, serve
Tiếng Hàn
일하다, 섬기다 (사)
Tiếng Trung
做事、侍奉

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On

つか(える) tsukaeru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 仕 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 仕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.