Chữ 配: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
配
- Nghĩa
- phát, chia
- Âm Hán Việt
- phối
- Âm On
- ハイ hai
- Âm Kun
- くば(る) kubaru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 酉 bộ dậu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くばる。
- Tiếng Anh
- hand out
- Tiếng Hàn
- 나누어 주다 (배)
- Tiếng Trung
- 分发
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハイ hai · âm On
心配
lo lắng
帰りが おそいので 母が 心配して います。
Tôi về muộn nên mẹ lo.
くば(る) kubaru · âm Kun
配る
phát, chia
みんなに 紙を 配ります。
Tôi phát giấy cho mọi người.
Tập viết chữ 配 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 配 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.