Chữ 仙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
仙
- Nghĩa
- tiên, người tiên
- Âm Hán Việt
- tiên
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やまに すむ ふしぎな ちからの ひと。せんにん。
- Tiếng Anh
- immortal, hermit sage
- Tiếng Hàn
- 신선 (선)
- Tiếng Trung
- 仙人、神仙
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On · ít gặp
仙人
tiên nhân
山に すむ 仙人の 話です。
Đây là chuyện về vị tiên sống trên núi.
Tập viết chữ 仙 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 仙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.