Chữ 塚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
塚
- Nghĩa
- gò đất, mộ
- Âm Hán Việt
- trủng
- Âm On
- —
- Âm Kun
- つか tsuka
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 塚
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つちを もりあげた ところ。つか。
- Tiếng Anh
- mound, grave
- Tiếng Hàn
- 둔덕, 무덤 (총)
- Tiếng Trung
- 土堆、坟 (冢)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
つか tsuka · âm Kun · ít gặp
貝塚
đống vỏ sò (di chỉ)
貝塚から 昔の くらしが わかります。
Từ đống vỏ sò ta biết được đời sống xưa.
Tập viết chữ 塚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 塚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.