Chữ 仮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
仮
- Nghĩa
- tạm, giả
- Âm Hán Việt
- giả (giá)
- Âm On
- カ ka、ケ* ke
- Âm Kun
- かり kari
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 假
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かり。ほんものでは ない。
- Tiếng Anh
- temporary, pretend
- Tiếng Hàn
- 임시, 가짜 (가)
- Tiếng Trung
- 临时、假 (假)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On · ít gặp
仮定
giả định
雨が ふったらと 仮定します。
Ta giả định là trời mưa.
かり kari · âm Kun
仮
tạm thời
まず 仮の 名前を つけます。
Trước hết đặt một cái tên tạm.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 仮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 仮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.