Chữ 舎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
舎
- Nghĩa
- nhà, dãy nhà
- Âm Hán Việt
- xá (xả)
- Âm On
- シャ sha
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 舍
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たてもの。いえ。
- Tiếng Anh
- building, house
- Tiếng Hàn
- 건물, 집 (사)
- Tiếng Trung
- 房舍、校舍 (舍)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャ sha · âm On
校舎
dãy nhà học
新しい 校舎が できました。
Dãy nhà học mới đã xong.
Tập viết chữ 舎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 舎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.