Chữ 禁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
禁
- Nghĩa
- cấm
- Âm Hán Việt
- cấm (câm)
- Âm On
- キン kin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しては いけないと とめる。
- Tiếng Anh
- forbid
- Tiếng Hàn
- 금하다, 막다 (금)
- Tiếng Trung
- 禁止
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キン kin · âm On
禁止
cấm
ここから 先は 立入禁止です。
Từ đây trở đi cấm vào.
Tập viết chữ 禁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 禁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.