Chữ 仰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
仰
- Nghĩa
- ngước nhìn, tôn kính
- Âm Hán Việt
- ngưỡng (nhạng)
- Âm On
- ギョウ gyou、コウ* kou
- Âm Kun
- あお(ぐ) aogu、おお(せ) oose
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あおぐ。うえを みる。
- Tiếng Anh
- look up, respect
- Tiếng Hàn
- 우러러보다 (앙)
- Tiếng Trung
- 仰望、敬仰
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギョウ gyou · âm On · ít gặp
仰天
sửng sốt
その 話に 仰天しました。
Tôi sửng sốt trước chuyện đó.
あお(ぐ) aogu · âm Kun · ít gặp
仰ぐ
ngước nhìn
空を 仰ぎます。
Tôi ngước nhìn bầu trời.
おお(せ) oose · âm Kun · ít gặp
仰せ
lời dạy của bề trên
先生の 仰せに したがいます。
Tôi làm theo lời thầy dạy.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 仰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 仰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.