Chữ 仲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
仲
- Nghĩa
- quan hệ, ở giữa
- Âm Hán Việt
- trọng
- Âm On
- チュウ chuu
- Âm Kun
- なか naka
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとと ひとの あいだがら。まんなか。
- Tiếng Anh
- relationship, middle
- Tiếng Hàn
- 사이, 가운데 (중)
- Tiếng Trung
- 关系、中间
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チュウ chuu · âm On · ít gặp
仲秋
trung thu
仲秋の 月が きれいです。
Trăng trung thu rất đẹp.
なか naka · âm Kun
仲
quan hệ, tình thân
二人は とても 仲が よいです。
Hai người rất thân nhau.
Tập viết chữ 仲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 仲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.