Chữ 労: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
労
- Nghĩa
- vất vả, lao động
- Âm Hán Việt
- lao
- Âm On
- ロウ rou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 勞
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほねおり。はたらく こと。
- Tiếng Anh
- hard work, labor
- Tiếng Hàn
- 수고, 노동 (노·로)
- Tiếng Trung
- 辛苦、劳动 (劳)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ロウ rou · âm On
苦労
vất vả, nhọc công
苦労して 作品を 完成しました。
Tôi vất vả mới hoàn thành tác phẩm.
Tập viết chữ 労 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 労 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.