Chữ 協: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
協
- Nghĩa
- hợp sức
- Âm Hán Việt
- hiệp
- Âm On
- キョウ kyou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 十 bộ thập
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ちからを あわせる。
- Tiếng Anh
- cooperate
- Tiếng Hàn
- 힘을 합치다 (협)
- Tiếng Trung
- 合作、协力 (协)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On
協力
hợp sức
みんなで 協力して 作ります。
Cả nhóm hợp sức cùng làm.
Tập viết chữ 協 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 協 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.