Dino Kids

Chữ 企: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

企

Nghĩa
lập kế hoạch, toan tính
Âm Hán Việt
xí
Âm On
キ ki
Âm Kun
くわだ(てる) kuwadateru
Số nét
6 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 企, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
けいかくを たてる。くわだてる。
Tiếng Anh
plan, undertake
Tiếng Hàn
계획하다, 꾀하다 (기)
Tiếng Trung
策划、企划

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On

くわだ(てる) kuwadateru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 企 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 企 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.