Chữ 甲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
甲
- Nghĩa
- vỏ cứng, hạng nhất
- Âm Hán Việt
- giáp
- Âm On
- コウ kou、カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かたい から。いちばんめ。
- Tiếng Anh
- shell, first
- Tiếng Hàn
- 껍데기, 첫째 (갑)
- Tiếng Trung
- 甲壳、第一
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
甲板
boong tàu
船の 甲板に 出ます。
Tôi ra boong tàu.
カン kan · âm On · ít gặp
甲高い
the thé, chói tai
遠くから 甲高い 声が 聞こえます。
Từ xa vọng lại giọng nói the thé.
Tập viết chữ 甲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 甲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.