Dino Kids

Chữ 甲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

甲

Nghĩa
vỏ cứng, hạng nhất
Âm Hán Việt
giáp
Âm On
コウ kou、カン kan
Âm Kun
—
Số nét
5 nét
Bộ thủ
田 bộ điền
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 甲, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かたい から。いちばんめ。
Tiếng Anh
shell, first
Tiếng Hàn
껍데기, 첫째 (갑)
Tiếng Trung
甲壳、第一

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

カン kan · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 甲 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 甲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.