Dino Kids

Chữ 房: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

房

Nghĩa
phòng, chùm
Âm Hán Việt
phòng (bàng)
Âm On
ボウ bou
Âm Kun
ふさ fusa
Số nét
8 nét
Bộ thủ
戶 bộ hộ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 房, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
へや。ふさ。
Tiếng Anh
room, bunch
Tiếng Hàn
방, 송이 (방)
Tiếng Trung
房间、一串

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On

ふさ fusa · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 房 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 房 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.