Chữ 伎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
伎
- Nghĩa
- kỹ năng, nghệ nhân
- Âm Hán Việt
- kỹ
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わざ。わざを みせる ひと。
- Tiếng Anh
- skill, performer
- Tiếng Hàn
- 재주, 재주꾼 (기)
- Tiếng Trung
- 技艺、艺人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On · ít gặp
歌舞伎
kịch kabuki
歌舞伎を 見に 行きます。
Tôi đi xem kịch kabuki.
Tập viết chữ 伎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 伎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.