Dino Kids

Chữ 餅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

餅

Nghĩa
bánh mochi, bánh gạo
Âm Hán Việt
bính
Âm On
ヘイ hei
Âm Kun
もち mochi
Số nét
15 nét
Bộ thủ
食 bộ thực
Level
Level 10 · hết THPT
Dạng cũ
餠

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 餅, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
もち。こめを ついて つくる たべもの。
Tiếng Anh
rice cake
Tiếng Hàn
떡 (병)
Tiếng Trung
年糕、米饼 (饼)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヘイ hei · âm On · ít gặp

もち mochi · âm Kun

Tập viết chữ 餅 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 餅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.