Chữ 伯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
伯
- Nghĩa
- bậc thầy, bác
- Âm Hán Việt
- bá
- Âm On
- ハク haku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- その みちの すぐれた ひと。おやの あにや あね。
- Tiếng Anh
- master, elder uncle
- Tiếng Hàn
- 명인, 큰아버지 (백)
- Tiếng Trung
- 大师、伯父
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハク haku · âm On · ít gặp
画伯
hoạ sư
有名な 画伯の 作品です。
Đây là tác phẩm của một hoạ sư nổi tiếng.
Tập viết chữ 伯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 伯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.