Chữ 浦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
浦
- Nghĩa
- bờ vịnh, bến
- Âm Hán Việt
- phố (phổ)
- Âm On
- —
- Âm Kun
- うら ura
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うみや みずうみが いりこんだ ところ。
- Tiếng Anh
- inlet, seashore
- Tiếng Hàn
- 포구, 바닷가 (포)
- Tiếng Trung
- 海湾、水边
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
うら ura · âm Kun
浦
vịnh nhỏ, bờ vịnh
静かな 浦に 船が とまります。
Thuyền neo ở vũng vịnh yên tĩnh.
Tập viết chữ 浦 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 浦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.