Chữ 捜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
捜
- Nghĩa
- tìm kiếm, lục soát
- Âm Hán Việt
- sưu (sảo)
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- さが(す) sagasu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 搜
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さがす。くまなく しらべる。
- Tiếng Anh
- search, look for
- Tiếng Hàn
- 찾다, 수색하다 (수)
- Tiếng Trung
- 搜寻、搜查 (搜)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On · ít gặp
捜査
điều tra, truy tìm
警察が 捜査を 続けます。
Cảnh sát tiếp tục điều tra.
さが(す) sagasu · âm Kun
捜す
lục tìm
なくした かぎを 捜します。
Tôi lục tìm chiếc chìa khoá mất.
Tập viết chữ 捜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 捜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.