Chữ 伴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
伴
- Nghĩa
- đi cùng, kèm theo
- Âm Hán Việt
- bạn
- Âm On
- ハン han、バン ban
- Âm Kun
- ともな(う) tomonau
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いっしょに いく。ともなう。
- Tiếng Anh
- accompany, go with
- Tiếng Hàn
- 함께하다, 따르다 (반)
- Tiếng Trung
- 陪伴、伴随
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On · ít gặp
同伴
đi kèm
保護者の 同伴が 必要です。
Cần có người giám hộ đi cùng.
バン ban · âm On · ít gặp
伴奏
đệm nhạc
ピアノの 伴奏で 歌います。
Chúng em hát với đệm dương cầm.
ともな(う) tomonau · âm Kun
伴う
kèm theo
強い 風を 伴います。
Kèm theo là gió mạnh.
Tập viết chữ 伴 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 伴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.