Chữ 請: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
請
- Nghĩa
- thỉnh cầu, nhận việc
- Âm Hán Việt
- thỉnh (tính)
- Âm On
- セイ sei、シン* shin
- Âm Kun
- こ(う) kou、う(ける) ukeru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ねがう。ひきうける。
- Tiếng Anh
- request, undertake
- Tiếng Hàn
- 청하다, 맡다 (청)
- Tiếng Trung
- 请求、承包 (请)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On · ít gặp
要請
yêu cầu chính thức
助けを 要請します。
Họ yêu cầu chi viện.
こ(う) kou · âm Kun · ít gặp
請う
cầu xin
許しを 請います。
Anh ta xin được tha thứ.
う(ける) ukeru · âm Kun · ít gặp
下請け
thầu phụ
下請けの 会社に たのみます。
Họ nhờ công ty thầu phụ.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 請 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 請 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.